sóng lừng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng lớn, sóng dữ: "sóng lừng" chỉ những con sóng cao, mạnh, thường xuất hiện ở biển khơi hoặc trong điều kiện thời tiết xấu, mang tính chất dữ dội và nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu phải chịu đựng những con sóng lớn và mạnh ở biển xa.)
- (Những con sóng dữ dội tràn tới gây chìm nhiều thuyền nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sóng lừng gió cả": cụm từ miêu tả biển động mạnh với sóng cao và gió lớn.
- Trận bão khiến biển sóng lừng gió cả, tàu bè không thể ra khơi. (Cơn bão làm biển dậy sóng lớn và gió mạnh, tàu thuyền không thể ra biển.)
"sóng lừng cuộn": hành động của sóng lừng khi cuộn trào lên cao.
- Những con sóng lừng cuộn trắng xóa cả một vùng biển. (Những con sóng lớn cuộn lên tạo ra bọt trắng khắp vùng biển.)
Biến thể và từ gần giống
Sóng (danh từ): hiện tượng dao động của nước trên mặt biển, sông, hồ.
- Sóng vỗ vào bờ cát. (Nước biển dao động đập vào bờ cát.)
Sóng thần (danh từ): sóng cực lớn do động đất hoặc núi lửa gây ra.
- Sóng thần tàn phá nhiều thành phố ven biển. (Sóng cực lớn phá hủy nhiều đô thị gần biển.)
Từ đồng nghĩa
- Sóng lớn: sóng có độ cao và cường độ mạnh.
- Sóng dữ: sóng mang tính chất nguy hiểm, dễ gây thiệt hại.
- Sóng cao: sóng có chiều cao vượt trội so với bình thường.
Thành ngữ liên quan
- Sóng lừng ngàn trùng: miêu tả những con sóng lớn trải dài vô tận trên biển.
- Nhìn ra khơi xa, chỉ thấy sóng lừng ngàn trùng. (Nhìn ra biển xa, chỉ thấy những con sóng lớn liên tiếp vô tận.)